Trường TCN Bình Thạnh Tuyển dụng giáo viên: Nghiệp vụ nhà hàng, May thời trang, Cơ khí động lực, CN Ô tô, Quản trị mạng MT,...Liên tục chiêu sinh dạy nghề Lái xe A1,B2,C; Các nghề Điện - Điện tử - Điện lạnh, Cơ khí động lực, Kỹ nghệ sắt; Nấu ăn, pha chế thức uống,Cắt May, Cắt - Uốn tóc,... --- Liên tục Chiêu sinh và tổ chức thi các lớp chứng chỉ ƯDCNTT Cơ Bản, Nâng cao theo chuẩn kỹ năng mới (theo Thông tư 03/2014 Bộ TT&TT)
23:41 ICT Thứ năm, 14/12/2017

Menu





----------------------------------------------
Tập đoàn Sâm sung trao tặng phòng vi tính

Thăm dò

Bạn quan tâm gì nhất ở trường TCN Bình Thạnh?

Chất lượng dạy giảng dạy đạt yêu cầu

Chương trình, giáo trình luôn được cập nhật

Luôn đổi mới phương pháp giảng dạy

Cơ sở vật chất đảm bảo, phù hợp để giảng dạy, học tập.

Tất cả các ý kiến trên

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 22


Hôm nayHôm nay : 500

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 9139

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 462704

Trang chủ » Tin Tức » Tin các Khoa

Kết quả thi Chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản ngày 15/7/2017

Thứ năm - 27/07/2017 07:21


UBND QUẬN BÌNH THẠNH                           CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ                                     Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
         BÌNH THẠNH
                                                                                                     Bình Thạnh, ngày 26 tháng 7 năm 2017
 
KẾT QUẢ THI CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT CƠ BẢN NGÀY 15/7/2017
----------O-----------

Phòng máy: 208  

STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐIỂM
 LT
50%
ĐIỂM
 TH
50%
Kết quả
1 CB001 Nguyễn Thùy Trâm Anh 22/12/2001 TP.HCM 3.25 6.50 Không đạt
2 CB002 Vũ Thị Ngọc Bích 06/04/2001 TP.HCM 5.00 6.50 Đạt
3 CB003 Dương Bảo Chấn 26/10/2000 TP.HCM. 5.00 7.00 Đạt
4 CB004 Nguyễn Phú  Cường 20/05/2001 TP.HCM. 5.00 6.50 Đạt
5 CB005 Cao Văn Đăng 24/06/2001 TP.HCM. 5.00 6.50 Đạt
6 CB006 Bùi Hồng Đăng 25/11/2001 TT.HUẾ 5.25 6.50 Đạt
7 CB007 Trần Minh Đăng 26/08/2001 TP.HCM 5.50 6.00 Đạt
8 CB008 Phạm Công  Danh 07/12/2001 TP.HCM. 7.75 3.50 Không đạt
9 CB009 Lê Minh Điền 14/02/1999 TP.HCM 5.75 2.00 Không đạt
10 CB010 Lê Phi  Dũng 10/06/2001 TP.HCM. 7.75 5.50 Đạt
11 CB011 Lưu Hùng Dũng 24/09/2001 TP.HCM 5.00 5.00 Đạt
12 CB012 Ngô Đào Nhất Duy 22/12/2001 TP.HCM. 8.25 6.50 Đạt
13 CB013 Lê Tuấn Em 09/07/2000 TP.HCM 7.75 6.00 Đạt
14 CB014 Đặng Vũ Hoàng Hải 18/09/2001 TP.HCM. 8.50 5.50 Đạt
15 CB015 Trần Thị Hằng 24/05/1905 THÁI BÌNH 8.50 7.00 Đạt
16 CB016 Phạm Thị Kim Hằng 17/06/1993 TpHCM 5.75 6.50 Đạt
17 CB017 Nguyễn Thái Hiển 20/07/2001 TP.HCM 5.00 7.00 Đạt

Phòng máy: 404           Giờ Thi: 07h30
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐIỂM
 LT
50%
ĐIỂM
 TH
50%
Kết quả
1 CB018 Hoàng Hữu  Huân 15/03/1998 TpHCM 9.25 6.00 Đạt
2 CB019 Trịnh Triệu Quốc Huy 14/12/2001 TP.HCM. 9.00 5.50 Đạt
3 CB020 Đào Chung Hiếu 25/09/2001 TP.HCM 8.75 4.00 Không đạt
4 CB021 Phan Tấn Huy 03/04/2001 TP.HCM 9.00 4.00 Không đạt
5 CB022 Trần Quang Khải 16/04/2001 TP.HCM 8.25 5.00 Đạt
6 CB023 Huỳnh Minh Khánh 12/04/2001 TP.HCM. 8.75 2.50 Không đạt
7 CB024 Tô Trần Minh Khánh 16/05/2000 TP.HCM 8.75 4.00 Không đạt
8 CB025 Trương Dũ Long 25/04/2000 TP.HCM 8.25 5.00 Đạt
9 CB026 Tô Hoàng Long 29/01/2001 TP.HCM 8.50 5.00 Đạt
10 CB027 Võ Ngọc Minh Long 11/01/2001 Tiền Giang 9.50 5.00 Đạt
11 CB028 Nguyễn Công Hồng Minh 16/04/2001 TP.HCM. 8.75 5.00 Đạt
12 CB029 Lê Hoàng Minh 08/12/1998 TP.HCM 7.00 6.00 Đạt
13 CB030 Nguyễn Đình Nam 01/10/2001 TP.HCM. 9.25 5.00 Đạt
14 CB031 Phạm Ngọc Nghĩa 17/08/1998 Quảng Ngãi 8.75 2.50 Không đạt
15 CB032 Lương Như Ngọc 13/08/2001 TP.HCM 9.00 5.00 Đạt
16 CB033 Trần Phan Thanh  Nhàn 12/04/2001 TP.HCM 8.50 5.50 Đạt
17 CB034 Nguyễn Thanh Nhàn 10/10/2001 TP.HCM 6.00 3.50 Không đạt
18 CB035 Lương Thị Mỹ Nhân 02/12/1999 TP.HCM 7.25 5.00 Đạt
19 CB036 Phạm Thị Út Nhỏ 05/01/1984 TpHCM 9.00 5.50 Đạt
20 CB037 Lâm Thị Kiều Oanh 26/08/2001 TP.HCM 8.00 5.00 Đạt
21 CB038 Vũ Thành Phát 02/06/2001 TP.HCM. 8.75 5.00 Đạt
22 CB039 Trần Việt Phương 31/01/1981 TpHCM 9.25 7.50 Đạt
23 CB061 Trương Cẩm Tú 1992 Cà Mau 8.50 4.00 Không đạt
24 CB062 Trương Ngọc Quyết 28/11/1994 Cà Mau 8.50 5.00 Đạt
25 CB063 Phan Vĩnh Luân 03/10/2001 TpHCM 8.50 5.00 Đạt

Phòng máy: 404           Giờ Thi: 09h40
STT SBD Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh ĐIỂM
 LT
50%
ĐIỂM
 TH
50%
Kết quả
1 CB040 Huỳnh Thanh Phong 14/06/2000 TP.HCM. 8.25 5.50 Đạt
2 CB041 Lê Hoàng  Phúc 07/01/1993 TP.HCM. 5.50 5.00 Đạt
3 CB042 Võ Hoàng Phúc 11/10/2001 TP.HCM 7.25 5.00 Đạt
4 CB043 Ngô Quốc Thanh 19/09/2000 TP.HCM 8.00 6.50 Đạt
5 CB044 Lưu Kim  Thanh 15/04/2001 TP.HCM. 6.75 6.00 Đạt
6 CB045 Lê Duy Thanh 24/09/1993 Long An      
7 CB046 Nguyễn Trần Anh Thư 04/10/2001 TP.HCM 7.25 4.00 Không đạt
8 CB047 Nguyễn Phúc Như Tiên 04/11/2001 TP.HCM. 7.00 3.50 Không đạt
9 CB048 Lê Huy Tiến 12/03/2001 BẾN TRE 7.00 5.50 Đạt
10 CB049 Trần Minh  Tiến 17/12/2001 TP.HCM, 7.75 5.50 Đạt
11 CB050 Đỗ Trọng  Tín 03/11/2001 TP.HCM. 7.50 6.50 Đạt
12 CB051 Nguyễn Minh Trí 26/06/2001 TP.HCM. 7.75 8.50 Đạt
13 CB052 Phạm Minh  Trí 24/09/2001 TP.HCM 6.75 7.50 Đạt
14 CB053 Nguyễn Hữu Trí 25/04/2001 TP.HCM 7.50 5.00 Đạt
15 CB054 Nguyễn Hoàng Minh  Trí 04/02/2001 TP.HCM 8.00 4.00 Không đạt
16 CB055 Nguyễn Trung Trực 06/06/2001 TP.HCM 7.00 5.00 Đạt
17 CB056 Nguyễn Hoàng Anh  Tuấn 30/11/2000 TP.HCM. 7.00 6.00 Đạt
18 CB057 Trần Văn Tuy 13/09/1998 TP.HCM 7.25 6.00 Đạt
19 CB058 Nguyễn Ngô Thanh Tuyền 21/09/2000 TP.HCM 7.25 6.00 Đạt
20 CB059 Trần Hoàng Thúy Vi 02/05/2001 TP.HCM 6.75 3.50 Không đạt
21 CB060 Phạm Lê Thế  Vinh 17/09/2001 TP.HCM 7.75 7.00 Đạt
       
(Học viên kiểm tra lại thông tin, có sai sót thì báo lại Khoa CNTT để chỉnh sửa lại cho đúng)

Nguồn tin: Khoa CNTT

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Comment addGửi bình luận của bạn
Mã chống spamThay mới

Những tin cũ hơn

  Luôn cùng các bạn học viên trên đường mưu sinh lập nghiệp

Thông Tin






Tư vấn

Cô Huế
ĐT: 0838432476
Cô Phúc
ĐT: 0835150250